Máy lạnh Daikin

LIÊN HỆ DỰ ÁN: 0917 662 036

SẢN PHẨM DAIKIN : 0918 884 423

Máy lạnh tủ đứng Daikin Non - Inverter FVC100AV1V/RC100AGY1V

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Daikin

Máy lạnh tủ đứng Daikin Non - Inverter FVC100AV1V/RC100AGY1V
- Công suất làm lạnh 10.55kW ~ 36,000BTU
- 1 chiều Non - Inverter, ga R32
- Điện năng tiêu thụ làm lạnh 3.4kW
Thông số dàn lạnh FVC100AV1V
- Kích thước: 1,850 X 600 X 350 mm
- Trọng lượng: 45kg
- Độ ồn: 54 / 52 / 50 dBA
Thông số dàn nóng RC100AGY1V
- Dàn tản nhiệt: Ống đồng cách nhôm
- Máy nén Kiểu rotor (đôi)
- Kích thước: 852 X 1,030 X 400 mm
- Trọng lượng: 64kg

Máy lạnh tủ đứng Daikin Non - Inverter FVC100AV1V/RC100AGY1V sử dụng môi chất làm lạnh ga R32. Công suất làm lạnh 10.55kW ~ 36,000BTU, hoạt động mạnh mẽ và nhiều tính năng.

Phụ kiện đi kèm : Điều khiển từ xa không dây và điều khiển từ xa có dây

Tính năng của máy lạnh tủ đứng Daikin FVA50AMVM / RZF50CV2V

- Điều khiển luồng gió dễ chịu
- Tốc độ quạt co thể thay đổi
- Chức năng "khử ẩm": Chế độ hút ẩm được kiểm soát bằng bộ vi xử lý để tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột gây khó chịu.
- Hiệu suất cao: động cơ quạt DC tăng hiệu suất hoạt động
- Lắp đặt dễ dàng
- Dễ bảo trì

Tên Model
Dàn lạnh FVC85AV1V FVC85AV1V FVC100AV1V FVC125AV1V FVC140AV1V
Dàn nóng RC85AGV1V RC85AGY1V RC100AGY1V RC125AGY1V RC140AGY1V
Nguồn điện Dàn nóng 1 Pha, 220V, 50Hz 3 Pha, 380-415V, 50Hz
Công suất làm lạnh
kW 8.5 8.5 10.55 12.31 14.07
Btu/h 29,000 29,000 36,000 42,000 48,000
Điện năng tiêu thụ Làm lạnh kW 2.74 2.74 03.04 03.07 04.01
COP kW/kW 3.1 3.1 3.1 3.33 3.43
CSPF kWh/kWh --- --- --- --- ---
Dàn lạnh
Màu sắc Trắng
Lưu lượng gió (C/TB/T)
m3/phút 19.1 / 17.7 / 15 19.1 / 17.7 / 15 35.1 / 32.4 / 29.4 35.1 / 32.4 / 29.4 35.1 / 32.4 / 29.4
cfm 675 / 625 / 530 675 / 625 / 530 1,240 / 1,144 / 1,040 1,240 / 1,144 / 1,040 1,240 / 1,144 / 1,040
Độ ồn (C/TB/T) dB(A) 44 / 42 / 39 44 / 42 / 39 54 / 52 / 50 54 / 52 / 50 54 / 52 / 50
Kích thước (CxRxD) mm 1,850 X 600 X 270 1,850 X 600 X 270 1,850 X 600 X 350 1,850 X 600 X 350 1,850 X 600 X 350
Trọng lượng máy kg 42 42 45 45 45
Dải hoạt động °CWB 14 đến 23
Dàn nóng
Màu sắc Trắng ngà
Dàn tản nhiệt Loại Ống đồng cánh nhôm
Máy nén
Loại Kiểu rotor (đôi) Kiểu rotor (đôi) Kiểu rotor (đôi) Kiểu rotor (đôi) Kiểu xoắn ốc
Công suất động cơ kW 2.45 2.45 2.94 3.22 3.46
Mức nạp môi chất làm lạnh (R32) kg 1.55 (Đã nạp cho 7.5m) 1.50 (Đã nạp cho 7.5m) 1.45 (Đã nạp cho 7.5m) 2.40 (Đã nạp cho 7.5m) 3.25 (Đã nạp cho 7.5m)
Độ ồn Làm lạnh dB(A) 53 53 55 58 60
Kích thước (CxRxD) mm 695 X 930 X 350 695 X 930 X 350 852 X 1,030 X 400 852 X 1,030 X 400 852 X 1,030 X 400
Trọng lượng máy kg 56 57 64 79 84
Dải hoạt động °CDB 19 đến 46
Ống kết nối
Lỏng (Loe) mm ∅ 9.5
Hơi (Loe) mm ∅ 15.9
Ống xả Dàn lạnh mm ∅ 19.1
Chiều dài tối đa ống nối các thiết bị m 50
Chênh lệch độ cao tối đa trong lắp đặt m 30
Cách nhiệt Cả ống lỏng và ống hơi

Sản phẩm đã xem