Máy lạnh Daikin

LIÊN HỆ DỰ ÁN: 0917 662 036

SẢN PHẨM DAIKIN : 0918 884 423

Máy lạnh tủ đứng Daikin Inverter cao cấp FVA125AMVM/RZF125CVM(Y)

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Daikin

Máy lạnh tủ đứng Daikin FVA125AMVM/RZF125CVM(Y)
- Công suất làm lạnh 12.5kW ~ 42,700BTU
- 1 chiều Inverter, ga R32
- Điện năng tiêu thụ làm lạnh 4.48kW
Thông số dàn lạnh FVA125AMVM
- Kích thước: 1,850x600x350mm
- Trọng lượng: 50kg
- Độ ồn: 51/48/46dBA
- Giới hạn hoạt động: 14 to 25oCWB
Thông số dàn nóng RZF125CVM(Y)
- Dàn trao đổi nhiệt: Micro chanel
- Máy nén Swing dạng kín
- Kích thước: 990X940X320mm
- Trọng lượng: 64kg
- Độ ồn làm lạnh / chế độ ban đêm: 52dBA/45dBA
- Giới hạn hoạt động: 21 to 46oCDB

Máy lạnh tủ đứng Daikin Inverter cao cấp FVA125AMVM/RZF125CVM(Y) sử dụng môi chất làm lạnh ga R32. Công suất làm lạnh 12.5kW ~ 42,700BTU, hoạt động mạnh mẽ và nhiều tính năng.

Phụ kiện đi kèm : Điều khiển từ xa không dây và điều khiển từ xa có dây

Tính năng của máy lạnh tủ đứng Daikin FVA125AMVM/RZF125CVM(Y)

- Điều khiển luồng gió dễ chịu
- Tốc độ quạt co thể thay đổi
- Chức năng "khử ẩm": Chế độ hút ẩm được kiểm soát bằng bộ vi xử lý để tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột gây khó chịu.
- Hiệu suất cao: động cơ quạt DC tăng hiệu suất hoạt động
- Lắp đặt dễ dàng
- Dễ bảo trì

TỦ ĐỨNG - 1 PHA
Tên Model
Dàn lạnh FVA50AMVM FVA60AMVM FVA71AMVM FVA100AMVM FVA125AMVM FVA140AMVM
Dàn nóng RZF50CV2V RZF60CV2V RZF71CV2V RZF100CVM RZF125CVM RZF140CVM
Nguồn điện Dàn nóng 1 Pha, 220V, 50Hz 1 Pha, 220-240 / 220-230V, 50 / 60Hz
Công suất làm lạnh 1,2
Chỉ số (Tối thiểu - Tối đa)
kW 5.0
(2.3-5.6)
6.0
(2.6-6.3)
7.1
(3.2-8.0)
10.0
(5.0-11.2)
12.5
(5.7-14.0)
14.0
(6.2-15.5)
Btu/h 17,100
(7,800-19,100)
20,500
(8,900-21,500)
24,200
(10,900-27,300)
34,100
(17,100-38,200)
42,700
(19,500-47,800)
47,800
(21,200-52,900)
Điện năng tiêu thụ Làm lạnh kW 1.23 1.79 2.51 3.48 4.48 5.71
COP kW/kW 04.07 3.35 2.83 2.87 2.79 2.45
CSPF kWh/kWh 06.03 4.86 4.46 4.19 4.67 4.18
Dàn lạnh
Màu sắc Trắng sáng
Lưu lượng gió (C / TB / T)
m3/phút 18 / 16 / 14 28 / 25 / 22 28 / 26 / 24 30 / 28 / 26
cfm 635 / 565 / 494 988 / 883 / 777 988 / 918 / 847 1,059 / 988 / 918
Độ ồn 3 (C / TB / T) dB(A) 43 / 41 / 38 50 / 47 / 44 51 / 48 / 46 53 / 51 / 48
Kích thước (CXRXD) mm 1,850X600X270 1,850X600X350
Trọng lượng kg 42 50
Dải hoạt động °CWB 14 đến 25
Dàn nóng
Màu sắc Trắng ngà
Dàn tản nhiệt Loại Micro channel
Máy nén
Loại Swing dạng kín
Công suất động cơ kW 1.30 1.60 2.40
Mức nạp môi chất lạnh (R32) kg 1.2 (Đã nạp cho 30 m) 1.3 (Đã nạp cho 30 m) 1.9 (Đã nạp cho30 m)
Độ ồn 3
Làm lạnh dB(A) 48 49 52 54
Chế độ vận hành đêm dB(A) 44 45
Kích thước (CXRXD) mm 595X845X300 695X930X350 990X940X320
Trọng lượng kg 41 48 64
Dải hoạt động °CDB 21 đến 46
Ống kết nối
Lỏng (Loe) mm ∅ 9,5
Hơi (Loe) mm ∅ 15,9
Ống xả
Dàn lạnh mm VP25 (Đường kính trong ∅25 x Đường kính ngoài ∅32)
Dàn nóng 4 mm Kết nối lỗ đường kính trong ∅16 Kết nối lỗ đường kính trong ∅25
Chiều dài tối đa ống nối các thiết bị m 50 (Chiều dài tương đương 70)
Chênh lệch độ cao tối đa trong lắp đặt m 30
Cách nhiệt Cả ống lỏng và ống hơi

 

TỦ ĐỨNG - 3 PHA
Tên Model
Dàn lạnh FVA71AMVM FVA100AMVM FVA125AMVM FVA140AMVM
Dàn nóng RZF71CYM RZF100CYM RZF125CYM RZF140CYM
Nguồn điện Dàn nóng 3 Pha, 380-415 / 380V, 50 / 60Hz
Công suất làm lạnh 1,2
Chỉ số (Tối thiểu - Tối đa)
kW 7.1
(3.2-8.0)
10.0
(5.0-11.2)
12.5
(5.7-14.0)
14.0
(6.2-15.5)
Btu/h 24,200
(10,900-27,300)
34,100
(17,100-38,200)
42,700
(19,500-47,800)
47,800
(21,200-52,900)
Điện năng tiêu thụ Làm lạnh kW 2.51 3.48 4.48 5.71
COP kW/kW 2.83 2.87 2.79 2.45
CSPF kWh/kWh 4.46 4.19 4.67 4.18
Dàn lạnh
Màu sắc Trắng sáng
Lưu lượng gió (C / TB / T)
m3/phút 18 / 16 / 14 28 / 25 / 22 28 / 26 / 24 30 / 28 / 26
cfm 635 / 565 / 494 988 / 883 / 777 988 / 918 / 847 1,059 / 988 / 918
Độ ồn 3 (C / TB / T) dB(A) 43 / 41 / 38 50 / 47 / 44 51 / 48 / 46 53 / 51 / 48
Kích thước (CXRXD) mm 1,850X600X270 1,850X600X350
Trọng lượng kg 42 50
Dải hoạt động °CWB 14 đến 25
Dàn nóng
Màu sắc Trắng ngà
Dàn tản nhiệt Loại Micro channel
Máy nén
Loại Swing dạng kín
Công suất động cơ kW 1.60 2.40
Mức nạp môi chất lạnh (R32) kg 1.3 (Đã nạp cho 30 m) 1.9 (Đã nạp cho 30 m)
Độ ồn 3
Làm lạnh dB(A) 48 49 52 54
Chế độ vận hành đêm dB(A) 44 45
Kích thước (CXRXD) mm 695X930X350 990X940X320
Trọng lượng kg 48 64
Dải hoạt động °CDB 21 đến 46
Ống kết nối
Lỏng (Loe) mm ∅ 9,5
Hơi (Loe) mm ∅ 15,6
Ống xả
Dàn lạnh mm VP25 (Đư ng kính trong 25 X Đư ng kính ngoài 32)
Dàn nóng 4 mm Kết nối lỗ đường kính trong ∅16 Kết nối lỗ đường kính trong ∅25
Chiều dài tối đa ống nối các thiết bị m 50 (Chiều dài tương đương 70)
Chênh lệch độ cao tối đa trong lắp đặt m 30
Cách nhiệt Cả ống lỏng và ống hơi

Sản phẩm đã xem